| 1 |  | Nha khoa cơ sở / Trần Ngọc Thành ... [và những người khác] . - : Giáo dục , 2013. - ( Dùng cho sinh viên răng hàm mặt ) Thông tin xếp giá: RHM.0303-0304 |
| 2 |  | Nha khoa cơ sở / Trần Ngọc Thành, Nguyễn Tiến Hải, Đặng Triệu Hùng . - : Giáo dục , 2013. - ( Dùng cho sinh viên răng hàm mặt ) Thông tin xếp giá: RHM.0305-0306 |
| 3 |  | Nha khoa cơ sở / Trần Ngọc Thành ... [và những người khác] . - : Giáo dục , 2013. - ( Dùng cho sinh viên răng hàm mặt ) Thông tin xếp giá: RHM.0301-0302 |
| 4 |  | Nha khoa cơ sở / Trần Ngọc Thành, Nguyễn Tiến Hải, Đặng Triệu Hùng . - : Giáo dục , 2016. - ( Dùng cho sinh viên răng hàm mặt ) Thông tin xếp giá: RHM.0390-0392 |
| 5 |  | Nha khoa cơ sở / Trần Ngọc Thành ... [và những người khác] . - : Giáo dục , 2016. - ( Dùng cho sinh viên răng hàm mặt ) Thông tin xếp giá: RHM.0387-0389 |
| 6 |  | Nha khoa cơ sở / Trần Ngọc Thành ... [và những người khác] . - : Giáo dục , 2017. - ( Dùng cho sinh viên răng hàm mặt ) Thông tin xếp giá: RHM.0384-0386 |
| 7 |  | Nha khoa cơ sở / Trần Ngọc Thành ... [và những người khác] . - : Giáo dục , 2020. - ( Dùng cho sinh viên răng hàm mặt ) Thông tin xếp giá: RHM.0433.1-0433.2 |
| 8 |  | Nha khoa cơ sở / Trần Ngọc Thành, Nguyễn Tiến Hải, Đặng Triệu Hùng . - Vĩnh Phúc : Giáo dục , 2020. - ( Dùng cho sinh viên răng hàm mặt ) Thông tin xếp giá: RHM.0434.1-0434.2 |
| 9 |  | Nha khoa cơ sở / Trần Ngọc Thành ... [và những người khác] . - Hà Nội : Giáo dục , 2020. - ( Dùng cho sinh viên răng hàm mặt ) Thông tin xếp giá: RHM.0432.1-0432.2 |