| 1 |  | Giáo trình Sinh cơ học / Nguyễn Tấn Dũng, Lê Quang Khanh . - Đà Nẵng : , 2015. - ( dùng cho sinh viên đại học PHCN ) Thông tin xếp giá: GT.PH0045 |
| 2 |  | Giáo trình Vận động trị liệu II / Nguyễn Tấn Dũng, Lê Quang Khanh . - Đà Nẵng : , 2015. - ( dùng cho sinh viên đại học PHCN ) Thông tin xếp giá: GT.PH0044 |
| 3 |  | Cảnh giác dược / Nguyễn Đăng Hoà...[và những người khác] . - Hà Nội : Y học , 2015. - ( Tài liệu dào tạo dành cho các bộ Y tế ) Thông tin xếp giá: D.1680 |
| 4 |  | Giáo trình Sinh cơ học / Nguyễn Tấn Dũng, Lê Quang Khanh . - Đà Nẵng : , 2016. - ( dùng cho sinh viên đại học PHCN ) Thông tin xếp giá: GT.PH0008 |
| 5 |  | Giáo trình Vận động trị liệu II / Nguyễn Tấn Dũng, Lê Quang Khanh . - Đà Nẵng : , 2016. - ( dùng cho sinh viên đại học PHCN ) Thông tin xếp giá: GT.PH0007 |
| 6 |  | Các phương thức điều trị Vật lý trị liệu 2 / Nguyễn Tấn Dũng, Lê Quang Khanh, Cao Bích Thủy . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0048 |
| 7 |  | Giải phẫu chức năng / Nguyễn Tấn Dũng, Lê Quang Khanh, Cao Bích Thủy . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0049 |
| 8 |  | Lượng giá chức năng / Nguyễn Tấn Dũng, Lê Quang Khanh, Cao Bích Thủy . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0050 |
| 9 |  | Âm ngữ trị liệu / Nguyễn Tấn Dũng, Cao Bích Thủy . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0051 |
| 10 |  | Bệnh lý và vật lý trị liệu hệ thần kinh cơ / Nguyễn Tấn Dũng, Lê Quang Khanh, Cao Bích Thủy . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0052 |
| 11 |  | Hoạt động trị liệu / Nguyễn Tấn Dũng, Lê Quang Khanh, Cao Bích Thủy . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0053 |
| 12 |  | Quá trình phát triển con người / Nguyễn Tấn Dũng, Cao Bích Thủy . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0054 |
| 13 |  | Bệnh lý và VLTL hệ da - tiêu hóa – tiết niệu - sinh dục - nội tiết / Nguyễn Tấn Dũng, Cao Bích Thủy . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0055 |
| 14 |  | Vật lý trị liệu các khuyết tật nhi khoa / Nguyễn Tấn Dũng, Lê Quang Khanh . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0056 |
| 15 |  | Vật lý trị liệu hô hấp nhi khoa / Nguyễn Tấn Dũng, Cao Bích Thủy, Nguyễn Văn Duân . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0057 |
| 16 |  | Kiểm soát vận động / Nguyễn Tấn Dũng, Cao Bích Thủy, Lê Quang Khanh . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0058 |
| 17 |  | Khoa học thần kinh / Nguyễn Tấn Dũng, Cao Bích Thủy . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0059 |
| 18 |  | Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng / Nguyễn Tấn Dũng, Cao Bích Thủy . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0060 |
| 19 |  | Các phương thức điều trị Vật lý trị liệu 1 / Nguyễn Tấn Dũng, Cao Bích Thủy, Mai Thị Nhạn . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0062 |
| 20 |  | Bệnh lý và vật lý trị liệu hệ cơ xương 1 / Nguyễn Tấn Dũng, Cao Bích Thủy, Lê Quang Khanh . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0063 |
| 21 |  | Bệnh lý và vật lý trị liệu hệ cơ xương 2 / Nguyễn Tấn Dũng, Cao Bích Thủy, Lê Quang Khanh . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0064 |
| 22 |  | Bệnh lý và vật lý trị liệu hệ cơ xương 3 / Nguyễn Tấn Dũng, Cao Bích Thủy, Lê Quang Khanh . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0065 |
| 23 |  | Bệnh lý và vật lý trị liệu hệ tim mạch hô hấp / Nguyễn Tấn Dũng, Cao Bích Thủy, Lê Quang Khanh . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0066 |
| 24 |  | Phục hồi chức năng / Nguyễn Tấn Dũng ... [Và những người khác] . - Đà Nẵng : , 2016 Thông tin xếp giá: GT.PH0067 |
| 25 |  | Đánh giá thể chất / Nguyễn Tấn Dũng, Trần Thị Tuyết Linh, Diệp Thị Tiểu Mai . - Đà Nẵng : , 2020. - ( Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng GMHS, ĐDPS, ĐD Nha khoa ) Thông tin xếp giá: GT.DD0078 |
| 26 |  | Chăm sóc giảm nhẹ / Nguyễn Tấn Dũng; Hoàng Thị Ngọc Sen . - Đà Nẵng : , 2020. - ( Tài liệu đào tạo đại học điều dưỡng đa khoa chính quy ) Thông tin xếp giá: GT.DD0058 |
| 27 |  | Đánh giá thể chất / Nguyễn Tấn Dũng, Trần Thị Tuyết Linh, Diệp Thị Tiểu Mai . - Đà Nẵng : , 2020. - ( Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng đa khoa ) Thông tin xếp giá: GT.DD0046 |
| 28 |  | Học phần tốt nghiệp / Nguyễn Tấn Dũng, Cao Bích Thủy . - Đà Nẵng : , 2020 Thông tin xếp giá: GT.PH0099 |
| 29 |  | Giới thiệu về ngành Kỹ thuật phục hồi chức năng và mô hình ICF / Nguyễn Tấn Dũng, Cao Bích Thủy . - Đà Nẵng : , 2022 Thông tin xếp giá: GT.PH0069 |
| 30 |  | Học phần tốt nghiệp / Nguyễn Tấn Dũng...[và những người khác] . - Đà Nẵng : , 2022 Thông tin xếp giá: GT.PH0068 |