| 1 |  | Tao phùng / Huy Cận . - Đà Nẵng : Đà Nẵng , 1993 Thông tin xếp giá: VH.0342-0344 |
| 2 |  | Thơ nguyễn Bính / Lữ Huy Nguyên . - : Văn học , 1993 Thông tin xếp giá: VH.0386 |
| 3 |  | 72 bài thơ tình . - : Văn nghệ Châu Đốc , 1994 Thông tin xếp giá: VH.0387 |
| 4 |  | Khảo luận về thơ / Lam Giang . - : Đồng Nai , 1994 Thông tin xếp giá: VH.0388 |
| 5 |  | Hàn Mạc Tử thơ và đời / Lữ Huy Nguyên . - Văn học : , 1994 Thông tin xếp giá: VH.0405-0406 |
| 6 |  | Thơ Hồ Xuân Hương / Lữ Huy Nguyên . - : Văn học , 1993 Thông tin xếp giá: VH.0419 |
| 7 |  | Thơ tình / Vũ Hoàng Chương, Hoàng Xuân . - : Văn học , 1994 Thông tin xếp giá: VH.0420 |
| 8 |  | Dụ âm ngâm lục / Đào Phương Bình...[và những người khác] . - : KHXH , 1978 Thông tin xếp giá: VH.0433-0434 |
| 9 |  | Dụ âm ngâm lục / Đào Phương Bình...[và những người khác] . - : KHXH , 1978 Thông tin xếp giá: VH.0435 |
| 10 |  | Thơ chữ hán Cao Bá Quát / Vũ Khiêu...[và những người khác] . - : Văn học , 1977 Thông tin xếp giá: VH.0448 |
| 11 |  | Thơ văn Nguyễn Xuân Ôn / Nguyễn Đức Vân, Hà Văn Đại . - : Văn hoá , 1961 Thông tin xếp giá: VH.0451 |
| 12 |  | Nhật ký trong tù / Hồ Chí Minh . - : Văn học , 1983 Thông tin xếp giá: VH.0479 |
| 13 |  | Tổng tập văn học Việt Nam / Phong Châu...[và những người khác] . - : KHXH , 1984 Thông tin xếp giá: VH.0480 |
| 14 |  | Thơ văn Nguyễn Quang Bích / Kiều Hữu Hỷ...[và những người khác] . - : Văn hoá , 1961 Thông tin xếp giá: VH.0481 |
| 15 |  | Rau tần / Trần Huyền Trân . - : Văn học , 1986 Thông tin xếp giá: VH.0488 |
| 16 |  | Xuân không mùa / Xuân Diệu . - : Cửu Long , 1986 Thông tin xếp giá: VH.0489-0490 |
| 17 |  | Nguyễn, Hữu Huân nhà yêu nước kiên cường nhà thơ bất khuất / Phạm Thiều, Cao Tự Thanh, Lê Minh Đức . - Hồ Chí Minh : , 1986 Thông tin xếp giá: VH.0492 |
| 18 |  | Đường về quê mẹ / Đoàn Văn Cừ . - : Tác phẩm mới , 1987 Thông tin xếp giá: VH.0515 VH.0541 |
| 19 |  | Tuyển tập Tế Hanh / Nguyễn Bao . - : Văn học , 1987 Thông tin xếp giá: VH.0517-0518 |
| 20 |  | Một vùng văn hoá Hà Thành / Nguyễn Hoà Bình tuyển chọn . - Hà Nội : , 2019. - ( Tủ sách Thăng Long 1000 năm ) Thông tin xếp giá: VH.0588 |
| 21 |  | Thơ gió chiều lục bát / Võ Thị Hội "Vạn Lộc" . - : , 2021 Thông tin xếp giá: VH.0681 |
| 22 |  | Miền Mây Trắng / Võ Thị Hội "Vạn Lộc" . - : , 2022 Thông tin xếp giá: VH.0682 |
| 23 |  | Hái mùa đông vạt nắng / Võ Thị Hội "Vạn Lộc" . - : , 2023 Thông tin xếp giá: VH.0683 |
| 24 |  | Lá Thức / Võ Thị Hội "Vạn Lộc" . - : , 2018 Thông tin xếp giá: VH.0684 |
| 25 |  | Nắng chiều / Võ Thị Hội "Vạn Lộc" . - : , 2002 Thông tin xếp giá: VH.0685 |
| 26 |  | Hạt bụi / Võ Thị Hội "Vạn Lộc" . - : , 2004 Thông tin xếp giá: VH.0686 |
| 27 |  | Chín chín nhịp / Võ Thị Hội "Vạn Lộc" . - : , 2019 Thông tin xếp giá: VH.0687 |
| 28 |  | Vòng tay mẹ / Võ Thị Hội "Vạn Lộc" . - Đà Nẵng : , 1999 Thông tin xếp giá: VH.0688 |
| 29 |  | Chút riêng tư / Võ Thị Hội "Vạn Lộc" . - Đà Nẵng : , 1997 Thông tin xếp giá: VH.0689 |
| 30 |  | Thì thầm với cỏ / Võ Thị Hội "Vạn Lộc" . - Đà Nẵng : , 2024 Thông tin xếp giá: VH.0690 |