|
Dữ liệu biên mục
|
| Dạng tài liệu: | | | Thông tin mô tả: | Bùi, Phụng Từ điển bách khoa nhân danh & địa danh Anh - Việt / Bùi Phụng Hà Nội : Văn hoá - Thông tin , 2000
|
|
|
Dữ liệu xếp giá
Chi tiết
|
|
Kho: KM. Kệ: . Mã định vị: 611. |
|
|
Tổng số bản:
11
|
|
Số bản rỗi:
11
(kể cả các bản được giữ chỗ)
|
|
Số bản được giữ chỗ:
0
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mục từ truy cập
|
|
|
|
|
|
Số liệu bổ sung tổng hợp ấn phẩm định kỳ
Chi tiết
|
|
|
|
|
|
|
|
|