| 1 |  | Ông trùm cuối cùng / Harold, Robbing; người dịch Huy Quang, Song Hương . - : , Thông tin xếp giá: VH.0329 |
| 2 |  | Lượng giá chất lượng công tác quản lý / Duane L.Smith, William B.Steeler, Trần Văn Phương (dịch) . - : , . - ( Modun số 7 hướng dẫn người sử dụng ) Thông tin xếp giá: YCC.0577-0595 |
| 3 |  | Chỉ dẫn tăng cường tham gia của người bị ảnh hưởng bởi bệnh phong trong các dịch vụ về bệnh phong . - : , Thông tin xếp giá: DL.0036-0044 |
| 4 |  | Ông trùm cuối cùng / Harold, Robbing; người dịch Huy Quang, Song Hương . - : , Thông tin xếp giá: VH.0330 |
| 5 |  | Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng / Phạm Quang Đoàn . - Đà Nẵng : , . - ( dùng cho ) Thông tin xếp giá: GT.YCS0007 |
| 6 |  | Học tích cực bước tiếp theo để tăng cường giáo dục y khoa tại VN / Hetty Hofman, Pamela Wright; người dịch: Lê Thu Hòa . - : , Thông tin xếp giá: GD.0239 |
| 7 |  | Hướng dẫn thăm kinh thành Huế : A guide for Hue citadel / Nguyễn Đắc Xuân; người dịch Nghi Huân . - Huế : Thuận Hoá , Thông tin xếp giá: LD.0052 |
| 8 |  | Hoá lý / I.F. Phêdulôp; V.A.Kirêep, Đinh Đức Tiến (dịch) . - Hà Nội : Trường đại học y dược khoa , 1957 Thông tin xếp giá: TN.0431 |
| 9 |  | Ngoại cảm thông trị : Chữa các bệnh ngoại cảm / Hải Thượng Lãn Ông; Người dịch : Nguyễn Tử Siêu . - Hà Nội : Y học , 1963 Thông tin xếp giá: DY.0773 |
| 10 |  | Y hải cầu nguyên : Tìm nguồn gốc sâu rộng của Y học / Hải Thượng Lãn Ông; Người dịch : Phòng tu Thư huấn luyện viện đông y . - Hà Nội : Y học , 1965 Thông tin xếp giá: DY.0774 |
| 11 |  | Dịch tễ học / Hoàng Tích Mịnh...[và những người khác] . - : , 1967 Thông tin xếp giá: YCC.0621 |
| 12 |  | Từ điển miễn dịch học / Đặng Đức Trạch...[và những người khác] . - Hà Nội : Y học , 1976 Thông tin xếp giá: TK.0233 |
| 13 |  | Thực hành hóa học hữu cơ / Phan Tổng Sơn (dịch); Lê Đăng Doanh (dịch) . - Hà Nội : Khoa học và Kỹ thuật , 1977 Thông tin xếp giá: TN.0438-0440 |
| 14 |  | Sổ tay lâm sàng : Từ triệu chứng đến toa thuốc / V. Fattorusso, O. Ritter; Đặng Song Cảnh (dịch) . - Hà Nội : Y học , 1977 Thông tin xếp giá: N.1573 |
| 15 |  | Từ điển toán học / O.V. Manturov; Iu.K. Xonlnxev,IuIN. Sorkin, Hoàng Hữu Như (dịch) . - Hà Nội : Khoa học và Kỹ thuật , 1977 Thông tin xếp giá: TK.0313-0314 |
| 16 |  | Sổ tay lâm sàng : Từ triệu chứng đến toa thuốc / V. Fattorusso, O. Ritter;dịch: Đặng Song Cảnh . - : Y học , 1978 Thông tin xếp giá: N.1571 |
| 17 |  | Vệ sinh dịch tể / Hoàng Tích Mịch...[và những người khác] . - : , 1978 Thông tin xếp giá: YCS.0503 |
| 18 |  | Nói chuyện về giaó dục gia đình / A.Macarenco; người dịch: Thiệu Huy . - Hà Nội : Kim Đồng , 1978 Thông tin xếp giá: GD.0085 |
| 19 |  | Từ điển miễn dịch học / Đặng Đức Trạch...[và những người khác] . - Hà Nội : Y học , 1978 Thông tin xếp giá: TK.0234-0236 |
| 20 |  | Hoá vô cơ / N.X. Acmetop; Tập thể cán bộ giảng dạy bộ môn Hoá vô cơ trường ĐHTH Hà Nội (dịch) . - Hà Nội : Đại học và trung học chuyên nghiệp , 1978 Thông tin xếp giá: TN.0437 |
| 21 |  | Thể dục chữa bệnh / L.A.Iakopleva; người dịch Mỹ Vân . - TP. HCM : Thể dục Thể thao , 1978 Thông tin xếp giá: TT.0134-0136 |
| 22 |  | Sách tra cứu tóm tắt về vật lý / N.I. Karianakin; K.N. Buxtrov, P.X. Kireev, Đặng Quang Khang (dịch) . - Hà Nội : Khoa học và Kỹ thuật , 1978 Thông tin xếp giá: TK.0315 |
| 23 |  | Jang- Krixtop / Romanh Rolang; người dịch Trần Hữu Mai, Nguyễn Lân . - : Văn học , 1978 Thông tin xếp giá: VH.0445 |
| 24 |  | Vật lý cơ sở / L. Lliboutry; Lê Minh Triết (dịch), Nguyễn Hữu Thái (dịch) . - Hà Nội : Khoa học và Kỹ thuật , 1978 Thông tin xếp giá: TN.0429-0430 |
| 25 |  | Sổ tay lâm sàng : Từ triệu chứng đến toa thuốc / V. Fattorusso, O. Ritter; Đặng Song Cảnh (dịch) . - : Y học , 1978 Thông tin xếp giá: N.1572 |
| 26 |  | Vệ sinh môi trường - dịch tễ / Hoàng Tích Mịnh...[và những người khác] . - : , 1978 Thông tin xếp giá: YCC.0610-0611 |
| 27 |  | Những sai lầm trong chẩn đoán bệnh lao phổi / Gheorghe Bungetinnu, Mihail Buzescu, Nguyễn đình Hường (dịch) . - Hà Nội : Y học , 1978 Thông tin xếp giá: N.1613-1614 |
| 28 |  | Chạy và sức khỏe / I.B.Temkin, N.N.Makeva;người dịch Đào Duy Thư . - TP. HCM : Thể dục Thể thao , 1978 Thông tin xếp giá: TT.0131-0132 |
| 29 |  | Dịch tễ học đại cương / Hoàng Tích Mịnh, Dương Đình Thiện . - : , 1980 Thông tin xếp giá: YCC.0618-0620 |
| 30 |  | Vệ sinh phòng dịch / Bộ Y Tế . - : , 1981. - ( Tài liệu huấn luyện cán bộ y tế trung học ) Thông tin xếp giá: YCC.0622-0625 |