| 1 |  | Jang- Krixtop / Romanh Rolang; người dịch Trần Hữu Mai, Nguyễn Lân . - : Văn học , 1978 Thông tin xếp giá: VH.0445 |
| 2 |  | Trông vào sữa mẹ / Nguyễn Lân Đính . - TP. HCM : , 1986 Thông tin xếp giá: S.0430-0431 |
| 3 |  | Từ điển Việt Pháp / Lê Khả Kế, Nguyễn Lân . - Hà Nội : KHXH , 1992 Thông tin xếp giá: TK.0211 |
| 4 |  | Từ điển Việt Pháp / Lê Khả Kế, Nguyễn Lân . - Hà Nội : KHXH , 1992 Thông tin xếp giá: TK.0212 |
| 5 |  | Một số vấn đề cập nhật trong chẩn đoán và điều trị Bệnh tim mạch 2001 / Thạch Nguyễn; Nguyễn Lân Hiếu(dịch) ... [và những người khác] . - Hà Nội : Y học , 1993 Thông tin xếp giá: N.0609-0613 |
| 6 |  | Cẩm nang chăm sóc bà mẹ và em bé / Elizabeth Fenwick; Nguyễn Lân Đính (dịch) . - TP. HCM : Trẻ , 1995. - ( sách dành cho cha mẹ từ lúc mang thai đến khi bé ba tuổi ) Thông tin xếp giá: NH.0029 |
| 7 |  | Cẩm nang chăm sóc và điều trị bệnh trẻ em / Miriam stoppard; Nguyễn Lân Đính (dịch) . - TP. HCM : Trẻ , 1996 Thông tin xếp giá: NH.0033 |
| 8 |  | Cẩm nang sơ cấp cứu trẻ em và người lớn / Nguyễn Lân Đính (dịch) . - : Phụ nữ , 1999 Thông tin xếp giá: NH.0030-0032 |
| 9 |  | Cẩm nang phụ nữ : Chăm sóc sức khoẻ và điều trị bệnh / Miriam Stoppard; Nguyễn Lân Đính (dịch), Nguyễn Thị Ngọc Phượng (dịch) . - : Phụ Nữ , 2001 Thông tin xếp giá: YH.0004-0008 |
| 10 |  | Kho tàng tục ngữ người Việt / Nguyễn Xuân Kính; Nguyễn Thuý Loan, Phan Lan Hương, Nguyễn Lân . - Hà Nội : Văn hoá - Thông tin , 2002 Thông tin xếp giá: TK.0272 |
| 11 |  | Cẩm nang chăm sóc bà mẹ và trẻ em / Elizabeth Fenwick; Nguyễn Lân Đính (dịch) . - TP. HCM : Trẻ , 2002. - ( sách dành cho cha mẹ từ lúc mang thai đến khi bé ba tuổi ) Thông tin xếp giá: NH.0027-0028 |
| 12 |  | Kho tàng tục ngữ người Việt / Nguyễn Xuân Kính; Nguyễn Thuý Loan, Phan Lan Hương, Nguyễn Lân . - Hà Nội : Văn hoá - Thông tin , 2002 Thông tin xếp giá: TK.0273 |
| 13 |  | Chăm sóc và nuôi dạy con toàn tập / Miriam stoppard; Nguyễn Lân Đính (dịch) . - TP. HCM : Trẻ , 2003 Thông tin xếp giá: NH.0171-0177 |
| 14 |  | Bệnh trẻ em toàn tập / Nguyễn Lân Đính . - Hà Nội : Phụ Nữ , 2003 Thông tin xếp giá: NH.0178-0181 |
| 15 |  | Kỹ thuật & thực hành massage y học phục hồi sức khoẻ & thu giãn / Nguyễn Lân Đính . - Phụ nữ : Phụ nữ , 2003 Thông tin xếp giá: PH.0185-0189 |
| 16 |  | Cẩm nang mang thai và sinh con / Miriam Stoppard; Nguyễn Lân Đính . - TP. HCM : Trẻ , 2003. - ( đào tạo nữ hộ sinh trung học ) Thông tin xếp giá: S.0049-0050 |
| 17 |  | Thực hành bệnh tim mạch / Nguyễn Lân Việt..[và những người khác] . - Hà Nội : Y học , 2020 Thông tin xếp giá: N.1959.1-1959.3 |