| 1 |  | Microbiology / Michael J. Pelczar, Roger D. Reid . - USA : The CV Mosby Company , 1964 Thông tin xếp giá: NV.XN0019 |
| 2 |  | Y học thường thức bệnh tim mạch / Michael Petc; Hoàng Minh Hùng (dịch); Trần phương Hạnh (HĐ) . - TP. HCM : TP. HCM , 1993 Thông tin xếp giá: N.0598 |
| 3 |  | Neonatal Cardiology / Michael Artman, Lynn Mahony, David F. Teitel . - USA : Williams & Wilkins , 1994 Thông tin xếp giá: NV.N0017 |
| 4 |  | The Gastrointestinal Surgical Patient / Eamonn M. M. Quigley, Michael F.Sorrell . - USA : Williams &Wilkins , 1994 Thông tin xếp giá: NV.DD0046 |
| 5 |  | Urology / Michael T. Macfarlane . - USA : Lippincott Williams & Willkins , 1995 Thông tin xếp giá: NV.N0044 |
| 6 |  | Physiology / John Bullock, Joseph Boyle, Michael B.Wang . - USA : Williams &Wilkins , 1995 Thông tin xếp giá: NV.YCS0015-YCS0018 |
| 7 |  | Urology / Michael T. Macfarlane . - USA : Lippincott Williams & Willkins , 1995 Thông tin xếp giá: NV.N0040-N0043 |
| 8 |  | Basal and Squamous Cell Skin Cancers of the Head and Neck / Randal S. Weber, Michael J. Miller, Helmuth Goepfert . - USA : William & Wilkins , 1996 Thông tin xếp giá: NV.DL0005 |
| 9 |  | Anaesthesia at the District Hospital / Michael B.Dobson . - Geneva : WHO , 2000 Thông tin xếp giá: NV.GM0002 |
| 10 |  | Chẩn đoán và điều trị Y học hiện đại / Tierney...[và những người khác] . - Hà Nội : Y học , 2001 Thông tin xếp giá: TK.0047 |
| 11 |  | Toàn tập về các vấn đề sức khỏe gia đình / Michael J.Klag…[và những người khác] . - Hà Nội : Y học , 2001 Thông tin xếp giá: TK.0184 |
| 12 |  | Color Atlas of Dental Implant Surgery / Michael S.Block . - USA : Saunder Company , 2001 Thông tin xếp giá: NV.RHM0007 |
| 13 |  | Microbiology and Infection / Timothy J. J.Inglis, David Speers, Michael J. Leung . - UK : Churchill Livingistone , 2002 Thông tin xếp giá: NV.XN0023 |
| 14 |  | The Tobaco Atlas / Judith Mackay, Michael Eriksen . - Hong Kong : WHO , 2002 Thông tin xếp giá: NV.YCC0099 |
| 15 |  | Pulmonary Physiology / Michael G.Levitzky . - Indian : Mc Graw Hill , 2003 Thông tin xếp giá: NV.YCS0023 |
| 16 |  | 100 người do thái nổi tiếng / Michael Shapiro, người dịch Nguyễn Văn Hạnh . - Hà Nội : Lao động , 2003 Thông tin xếp giá: VH.0159 |
| 17 |  | Climate Change and Human Health / A.J. McMichael...[et al.] . - Malta : WHO , 2003 Thông tin xếp giá: NV.YCC0033 |
| 18 |  | Textbook of Neural Repair and Rehabilitation / Michael E. Selzer...[et al.] . - England : Cambridge University Press , 2006 Thông tin xếp giá: NV.PH0011-PH0012 |
| 19 |  | Pediatric Rehabilitation – Principles and Practice / Michael A. Alexander, Dennis J. Matthews . - USA : Demos , 2010 Thông tin xếp giá: NV.PH0053-PH0054 |
| 20 |  | English for the Pharmaceutical Industry / Michaela Bucheler...[et al.] . - UK : Oxford , 2010 Thông tin xếp giá: nn.0220 |
| 21 |  | Diagnostic Imaging: Abdomen / Michael P. Federle...[et al.] . - Canada : Amirsys , 2010 Thông tin xếp giá: NV.XQ0019 |
| 22 |  | Wallach''s interpretation of diagnostic tests - 9th edition / Mary A.Wlliamson ; L.Michael Snyder . - Lippincott Williams &Wilkins : , 2015 Thông tin xếp giá: NV.XN0043 |