| 1 |  | Hỏi đáp về trị liệu theo kinh lạc / Shouhaku Honma; Lê Quý Ngưu, Lương Tú Vân dịch . - Huế : Thuận Hoá , 1992 Thông tin xếp giá: DY.0202-0205 |
| 2 |  | Phụ khoa trong đông y / Lê Quý Ngưu, Trần Thị Như Đức . - Huế : Thuận Hoá , 1992 Thông tin xếp giá: DY.0476-0479 |
| 3 |  | Hỏi đáp về trị liệu theo kinh lạc / Shohaku Honma; người dịch Lê Quý Ngưu, Lương Tú Vân . - Huế : Thuận Hoá , 1992 Thông tin xếp giá: DY.0460 |
| 4 |  | Danh từ dược học đông y / Lê Quý Ngưu, Trần Thị Như Đức . - Thuận Hoá : Thuận Hoá , 1992 Thông tin xếp giá: DY.0248 |
| 5 |  | Danh từ dược học đông y / Lê Quý Ngưu, Trần Thị Như Đức . - Thuận Hoá : Thuận Hoá , 1992 Thông tin xếp giá: TK.0043 |
| 6 |  | Châm cứu : Học thuyết ngũ hành kim vàng- kim bạc / Lê Quý Ngưu, Trần Thị Như Đức . - Huế : Thuận Hoá , 1993 Thông tin xếp giá: DY.0604-0608 |
| 7 |  | Hướng dẫn viết đọc và dịch hán nôm trong y học phương đông / Lê Quý Ngưu, Lương Tú Vân . - Huế : Thuận Hoá , 1993 Thông tin xếp giá: DY.0216 |
| 8 |  | Thuốc trị bịnh từ cây cỏ hoang dại / Lê Quý Ngưu, Trần Như Đức . - Huế : Thuận Hoá , 1995 Thông tin xếp giá: DY.0700 |
| 9 |  | Từ điển huyệt vị châm cứu / Lê Quý Ngưu . - Thuận Hoá : Công ty in Nam Hải , 1997 Thông tin xếp giá: TK.0034-0035 |
| 10 |  | Châm cứu các phương pháp kết hợp / Lê Quý Ngưu . - Thuận Hoá : Thuận Hoá , 1998 Thông tin xếp giá: DY.0413-0416 |
| 11 |  | Dược tài đông y / Lê Quý Ngưu, Trần Thị Như- Đức . - Thuận Hoá : Lao động Xã hội , 1999 Thông tin xếp giá: TK.0033 |
| 12 |  | Trắc nghiệm khả năng Đông y : Trung dược học / Hứa Chiêm Dân; Biên dịch: Lê Quý Ngưu, Lương Tú Vân . - Huế : Thuận Hoá , 1999 Thông tin xếp giá: DY.0218-0220 |
| 13 |  | Lược khảo phụ khoa đông y / Lê Quý Ngưu, Trần Thị Như Đức . - Huế : Thuận Hoá , 2000 Thông tin xếp giá: DY.0646-0648 |
| 14 |  | Đông y chẩn đoán bệnh trên lưỡi / Tống Thiên Bân; người dịch Lê Quý Ngưu, Lương Tú Vân . - Đồng Nai : Tổng hợp Đồng Nai , 2000 Thông tin xếp giá: DY.0515-0517 |
| 15 |  | Trắc nghiệm khả năng đông y : Chẩn đoán học / Dương Mục Tường, Lý Bân Chi; dịch: Lê Quý Ngưu . - Huế : Thuận Hoá , 2000 Thông tin xếp giá: DY.0221-0223 |
| 16 |  | Châm cứu ứng dụng vạn niên lịch : Âm lịch dương lịch đối chiếu 2002-2010 / Lê Quý Ngưu . - TP. HCM : TP. HCM , 2002 Thông tin xếp giá: DY.0342-0345 |