| 1 |  | Thế giới đồ họa và phim Adobe premiere / Phạm Quang Huy, Phạm Quang Hiển . - Hồ Chí Minh : Thống kê , Thông tin xếp giá: TH.0116 |
| 2 |  | Về cuộc kháng chiến chống thực dân pháp / Hồ Chí Minh . - Hà Nội : Sự thật , 1966 Thông tin xếp giá: LD.0168 |
| 3 |  | Về xây dựng Đảng / Hồ Chí Minh . - Hà Nội : Sự thật , 1976 Thông tin xếp giá: LD.0157 |
| 4 |  | Hồ Chí Minh toàn tập : 1/1925- 2/1930 . - Hà Nội : Sự thật , 1981 Thông tin xếp giá: LD.0104 |
| 5 |  | 150 cây thuốc nam thường dùng / Bùi Chí Hiếu . - Hồ Chí Minh : Y học , 1981 Thông tin xếp giá: D.1180-1181 |
| 6 |  | Hồ Chí Minh toàn tập : 1930-1945 . - Hà Nội : Sự thật , 1983 Thông tin xếp giá: LD.0105 |
| 7 |  | Nhật ký trong tù / Hồ Chí Minh . - : Văn học , 1983 Thông tin xếp giá: VH.0479 |
| 8 |  | Mỹ thuật Việt Nam / Nguyễn Phi Hoanh . - Hồ Chí Minh : , 1984 Thông tin xếp giá: VH.0439-0440 |
| 9 |  | Hồ Chí Minh toàn tập : 2/9/1945 - 12/1947 . - Hà Nội : Sự thật , 1984 Thông tin xếp giá: LD.0106 |
| 10 |  | Đồng chí Hồ Chí Minh / Epghenhi Cobolep; người dịch Nguyễn, Minh Châu, Mai Lý Quảng . - : Thanh niên , 1985 Thông tin xếp giá: VH.0431 |
| 11 |  | Hồ Chí Minh toàn tập : 1948-1950 . - Hà Nội : Sự thật , 1985 Thông tin xếp giá: LD.0107 |
| 12 |  | Nguyễn, Hữu Huân nhà yêu nước kiên cường nhà thơ bất khuất / Phạm Thiều, Cao Tự Thanh, Lê Minh Đức . - Hồ Chí Minh : , 1986 Thông tin xếp giá: VH.0492 |
| 13 |  | Ô nhiễm và lành mạnh hoá môi trường ( ở thành phố Hồ chí Minh) / Trần Khương Kiều; Lê Thành Long, Mai Trường Xuân . - TP HCM : , 1986 Thông tin xếp giá: YCC.1154 |
| 14 |  | Về Đảng cầm quyền / Hồ Chí Minh . - Hà Nội : Sự thật , 1986 Thông tin xếp giá: LD.0122 |
| 15 |  | Sản khoa / Dương Thị Cương, Phan Trường Duyệt . - Hồ Chí Minh : Y học , 1987 Thông tin xếp giá: S.0361-0365 |
| 16 |  | Hồ Chí Minh toàn tập : 7/1954- 12/1957 . - Hà Nội : Sự thật , 1987 Thông tin xếp giá: LD.0108 |
| 17 |  | Bài giảng bệnh học Nội khoa / Bộ Môn Nội trường đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh . - : , 1987 Thông tin xếp giá: N.1367 |
| 18 |  | Di chúc của chủ tịch Hồ Chí Minh . - Hà Nội : , 1989 Thông tin xếp giá: CT.0042-0047 |
| 19 |  | Tình báo khoa học / Jacques Bergier; người dịch Bùi Nguyên Hiếu, Nguyễn Chi Phương . - Hồ Chí Minh : , 1990 Thông tin xếp giá: VH.0425-0426 |
| 20 |  | Những khám phá bất ngờ, thú vị trong thế giới động vật / Phương Trang . - Hồ Chí Minh : , 1990 Thông tin xếp giá: VH.0427-0428 |
| 21 |  | Sổ tay điều trị Nội khoa / Bộ môn nội Trường Đại học tp. Hồ Chí Minh . - : , 1991 Thông tin xếp giá: N.1394-1395 |
| 22 |  | Thuật ngữ răng hàm mặt / Khoa răng hàm mặt . - TP. HCM : Đại học y dược thành phố Hồ Chí Minh , 1991 Thông tin xếp giá: TK.0237 |
| 23 |  | Gia lễ / Bùi Tấn Niên . - Hồ Chí Minh : , 1992 Thông tin xếp giá: VH.0410 |
| 24 |  | Người lịch sự xã giao hằng ngày / Nguyễn Cung Vũ . - Hồ Chí Minh : , 1993 Thông tin xếp giá: VH.0394 |
| 25 |  | Bảo vệ sức khoẻ phụ nữ / Tô Thị Ngân Hà, Phạm Khắc Trí, Phạm Thị Xuân Huê . - Hồ Chí Minh : , 1994 Thông tin xếp giá: S.0497-0498 |
| 26 |  | Hồ Chí Minh toàn tập / NXB Chính Trị Quốc gia . - Hà Nội : Chính Trị Quốc gia , 1995 Thông tin xếp giá: CT.0577 |
| 27 |  | Cơ sở dữ liệu / Đỗ Trung Tuấn . - Hồ Chí Minh : Giáo dục , 1997. - ( Dùng chi sinh viên, kỹ sư, cử nhân chuyên nghành công nghệ thông tin ) Thông tin xếp giá: TH.0115 |
| 28 |  | Tham khảo toàn diện windows 98 / Hoàng Phương, Nguyễn Quang Huy . - Hồ Chí Minh : Thống kê , 1998 Thông tin xếp giá: TH.0135 |
| 29 |  | Quản trị cơ sở dữ liệu với microsoft foxpro 5.0 / Ông Văn Thông . - Hồ Chí Minh : , 1998 Thông tin xếp giá: TH.0114 |
| 30 |  | Lập trình phần mềm hệ thống . - Hồ Chí Minh : Giao thông vận tải , 1999 Thông tin xếp giá: TH.0123 |